Mã hàng: M75B

Máy cắt dây SEIBU M75B

VNĐ

Máy cắt dây SEIBU M75B

HOTLINE 0907 064 794
Chi tiết sản phẩm

WICUT EDM SEIBU M75B
MÁY CẮT DÂY SEIBU M75B

 SPECCIFICATIONS
Đặc điểm kỹ thuật

UNIT
Đơn vị

PARAMETER
Thông số

Pich cutting accuracy
Độ chính xác máy

µm

± 3

Max. workpiece dimensions WxDxH
Kích thước phôi tối đa

mm

900 x 700 x 250 (300 non submerged)

900 x 700 x 250 (300 cắt không ngâm)

Max. workpiece weight
Trọng lượng phôi tối đa

kg

1000

Axis travel range X ,Y, Z
Hành trình trục X, Y, Z

mm

750 x 500 x 310

Automatic wire feeding device
Hệ thống xỏ dây tự động

 

AWF-4 standard
AWF-4 tiêu chuẩn

Axis travel U x V
Hành trình trục U x V

mm

±60 x ±60

Max.taper angle
Góc độ cắt tối đa

 

± 10°/H=300mm

Dimensions machine WxDxH
Kích thước máy

mm

2280 x 2200 x 2155

Weight machine
Trọng lượng máy

kg

5100

Wire diameter
Đường kính dây cắt

mm

0.1-0.3 standard 0.2
0.1-0.3 tiêu chuẩn 0.2

Control device
Hệ điều hành

 

Smart NC

Input system
Hệ thống đầu vào

 

MDI, USB, Ethernet

Display
Màn hình

inch

21.5 inch TFT multi-touch screen

Axes controlled
Trục điều khiển

 

5 axer(simultaneously 4 axes)
5 trục( mô phỏng 4 trục)

Least input increnment
Giá trị bé nhất nhập vào

mm

0.0001

Least command increment
Độ chính xác điều khiển

mm

0.0001

Program memory capacity
Dung lượng bộ nhớ

Gbyte

1

Input power source
Nguồn vào

 

3-phase 200/220V ±10%, 13.5kVA, 50/60Hz

Filtration device
Hệ thống lọc nước

 

MF1100BD, 4paper filters Ø340x300mm

Tank capacity
Dung tích bể lọc

 

1100L

 STANDARD FUNCTIONS AND ACCESSORIES
Tiêu chuẩn chức năng

SF unit

Chức năng cho phép cắt 7 lần

Deionizer: Ion-exchange resin 20L

Thiết bị trao đổi Ion 20L

Ud die guide

Cơ cấu dẫn hướng cho dây

Electric brush

Linh kiện tạo từ trường( Điện cực)

Manual vertical square jig

Dưỡng căn chỉnh trục U, V

Upper - Low nozzle

Phễu nhựa trên và dưới

Tool kit

Bộ đồ nghề chuyên dụng

 

Bình luận
Sản phẩm cùng loại
Danh sách so sánh
Xem kết quả
X